đất mùn trong tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Chúng tạo lớp đất mùn màu mỡ liên kết mọi loài sống trên cạn.

They make the humus, the fertile layer to which all life on land is linked.

OpenSubtitles2018. v3

Chúng tạo ra tầng đất mùn trải khắp các lục địa trên Trái đất.

They generate the humus soils across the landmasses of Earth.

QED

Mỗi lứa rết đẻ 15-60 trứng trong một cái tổ ở một thân cây mục hay đất mùn.

The eggs, 15 to 60 in number, are laid in a nest in the soil or in rotten wood.

WikiMatrix

Một dãy đồi chạy dọc theo bờ biển về phía tây, phủ đầy dương xỉ, đất mùn và một loài hoa nhỏ.

A range of hills follows the coast farther into the west .

jw2019

Một khi nhớ được điều đó thì chúng đã biến thành đất mùn nuôi cây và tiếp tục là một phần khác của cây .

Once they remember, they transform into nourishing soil and continue on as a different part of the tree .

EVBNews

Nitơ hữu cơ có thể tồn tại trong các sinh vật sống, đất mùn, hoặc các sản phẩm trung gian của quá trình phân hủy các vật chất hữu cơ.

Organic nitrogen may be in the form of a living organism, humus or in the intermediate products of organic matter decomposition.

WikiMatrix

Nobel thấy rằng khi Nitroglycerin kết hợp với một chất hấp thu trơ như Kieselguhr (đất có nhiều tảo cát hay còn gọi là đất mùn) nó trở nên an toàn và dễ sử dụng hơn, và ông được trao bằng sáng chế hỗn hợp đó năm 1867 với cái tên Dynamite.

Nobel found that when nitroglycerin was incorporated in an absorbent inert substance like kieselguhr (diatomaceous earth) it became safer and more convenient to handle, and this mixture he patented in 1867 as “dynamite”.

WikiMatrix

Bị xói mòn, lớp đất mùn tươi tốt, phải mất đến hàng ngàn năm định hình, đã biến mất.

With erosion, the fine layer of humus, which took thousands of years to form, disappears.

OpenSubtitles2018. v3

Các phân hữu cơ có lợi cho đất bằng nhiều cách, bao gồm như là điều hòa đất, làm phân bón, bổ sung các chất mùn quan trọng hoặc axit humic, và như là một loại thuốc trừ sâu tự nhiên cho đất.

The compost itself is beneficial for the land in many ways, including as a soil conditioner, a fertilizer, addition of vital humus or humic acids, and as a natural pesticide for soil.

WikiMatrix

Sâu bọ, nấm, giun và những sinh vật khác cuối cùng biến tất cả các chất hữu cơ này thành mùn, một thành phần thiết yếu cho đất màu mỡ.

Insects, fungi, worms, and other organisms ultimately convert all this organic material into humus, a vital ingredient of fertile soil.

jw2019

Sau đó các chất hữu cơ được tái chế như mùn hoặc phân hữu cơ cho mục đích nông nghiệp hoặc làm xốp đất.

The resulting organic material is then recycled as mulch or compost for agricultural or landscaping purposes.

WikiMatrix

Nó cũng cải thiện đất bằng cách thu hút và là thức ăn cho giun đất và nhiều vi sinh vật đất khác cũng như tăng lượng mùn cho đất.

It also improves the soil by attracting and feeding earthworms, slaters and many other soil micro-organisms, as well as adding humus.

WikiMatrix

Aspidogyne mendoncae sống trong mùn trên thảm của các khu rừng đất thấp ở bang Espirito Santo của Brasil.

Aspidogyne mendoncae grows in humus on the floor of lowland forests, in the Brazilian state of Espirito Santo.

WikiMatrix

Lúc nước hồ rút xuống, mặt đất được bao phủ một lớp mùn do lá cây bị phân hủy. Đó là nguồn dưỡng chất cho cây và các loại thực vật trong suốt mùa khô.

When the lake empties, the ground is covered with a layer of decomposing foliage that nourishes trees and other plant life during the ensuing dry season.

jw2019

Cho đến thời Liebig, người ta cho rằng mùn đã được sử dụng trực tiếp bởi cây cối, nhưng sau khi Liebig chỉ ra rằng sự phát triển của thực vật phụ thuộc vào các hợp chất vô cơ, thì nhiều nhà khoa học đất giữ quan điểm cho rằng các chất hữu cơ là hữu ích cho độ màu mỡ chỉ khi nó được phân giải và tiết ra các thành phần dinh dưỡng cấu thành của nó dưới dạng vô cơ.

Until the time of Liebig, it was supposed that humus was used directly by plants, but, after Liebig showed that plant growth depends upon inorganic compounds, many soil scientists held the view that organic matter was useful for fertility only as it was broken down with the release of its constituent nutrient elements into inorganic forms.

WikiMatrix

Tại thời điểm hiện tại, các nhà khoa học về đất có một cái nhìn toàn diện hơn và ít nhất là công nhận rằng mùn ảnh hưởng đến độ màu mỡ của đất thông qua tác động của nó vào khả năng giữ nước của đất.

At the present time, soil scientists hold a more holistic view and at least recognize that humus influences soil fertility through its effect on the water-holding capacity of the soil.

WikiMatrix

Bởi vì chỉ có 5% diện tích đất nông nghiệp Hoa Kỳ hiện đang sử dụng không canh tác và lớp phủ mùn, nên có khả năng lớn để cô lập carbon.

Because only 5% of US farmland currently uses no-till and residue mulching, there is a large potential for carbon sequestration.

WikiMatrix

Trong Nông nghiệp sinh thái (biodynamic) người nông dân dựa trên tinh thần làm việc của họ theo định hướng anthroposophy của Steiner, sử dụng thuật ngữ “hữu cơ” để cho biết rằng một trang trại nên được xem như là một sinh vật sống, trong ý nghĩa của chú thích sau: “Một trang trại hữu cơ, nói cho đúng, không phải là một mô hình trong đó sử dụng các phương pháp và các chất nhất định và bỏ đi những thức khác, nó là một trang trại có cấu trúc được hình thành bắt chước cấu trúc của một hệ thống tự nhiên có tính toàn vẹn, tính độc lập và sự phụ thuộc lành tính một sinh vật.” — Wendell Berry, “The Gift of Good Land” Việc sử dụng “hữu cơ” phổ biến bởi Howard và Rodale được tranh cãi thành hai phe đề cập hẹp hơn đến việc sử dụng các chất hữu cơ có nguồn gốc từ phân compost hay chất thải từ động vật (phân chuồng) để cải thiện chất mùn cho đất.

Biodynamic agriculturists, who based their work on Steiner’s spiritually-oriented anthroposophy, used the term “organic” to indicate that a farm should be viewed as a living organism, in the sense of the following quotation: “An organic farm, properly speaking, is not one that uses certain methods and substances and avoids others; it is a farm whose structure is formed in imitation of the structure of a natural system that has the integrity, the independence and the benign dependence of an organism” — Wendell Berry, “The Gift of Good Land” The use of “organic” popularized by Howard and Rodale, on the other hand, refers more narrowly to the use of organic matter derived from plant compost and animal manures to improve the humus content of soils, grounded in the work of early soil scientists who developed what was then called “humus farming.”

Xem thêm: Ai chống lưng cho ông Phạm Sỹ Quý!?

WikiMatrix

Đánh giá post
0/5 (0 Reviews)

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *