Bảng giá đất quận 12, TP. Hồ Chí Minh

STT

Tên Đường

Đoạn Đường

Giá

Từ

Đến

1 Bùi Công Trừng Trọn Đường   1,700 2 Bùi Văn Ngữ Trọn Đường   2,600 3 Đình Giao Khẩu Trọn Đường   2,000 4 Đông Hưng Thuận 02 Trọn Đường   3,400 5 Hà Huy Giáp Cầu An Lộc Ngã Tư Ga 5,500 Ngã Tư Ga Cầu Phú Long 3,330 6 Hiệp Thành 13 Hiệp Thành 39 Ngã Ba Hiệp Thành 12 3,000 7 Hiệp Thành 17 Hiệp Thành 37 Vườn Ươm Cây Xanh 3,200 8 Hiệp Thành 27 Nguyễn Ảnh Thủ Hiệp Thành 37 3,200 9 Hương Lộ 80 b Trọn Đường   3,500 10 Lê Đức Thọ Cầu Trường Đai Ngả Tư Tân Thới Hiệp 4,400 11 Lê Thị Riêng Quốc Lộ 1 a Thới An 16 4,800 Thới An 16 Cuối Đường 3,750 12 Lê Văn Khương Ngã Tư Tân Thới Hiệp Cầu Dừa 4,500 13 Nguyễn Ảnh Thủ Lê Văn Khương Tô Ký 5,000 Tô Ký Quốc Lộ 22 7,000 14 Nguyễn Thành Vĩnh Trọn Đường   3,000 15 Nguyễn Văn Quá Trọn Đường   5,750 16 Phan Văn Hớn Trọn Đường   7,400 17 Quốc Lộ 1 a Giáp Bình Tân Ngã Tư An Sương 3,700 Ngã Tư An Sương Vòng Xoay Quang Trung 3,700 Vòng Xoay Quang Trung Cầu Tân Thới Hiệp 3,700 Cầu Tân Thới Hiệp Ngã Tư Ga 3,700 Ngã Tư Ga Cầu Bình Phước 2,880 18 Quốc Lộ 22 Ngã Tư An Sương Ngã Tư Trung Chánh 5,700 19 Tân Chánh Hiệp 10 Trọn Đường   3,600 20 Tân Chánh Hiệp 13 Trọn Đường   3,000 21 Tân Chánh Hiệp 24 Trọn Đường   3,400 22 Tân Chánh Hiệp 33 ( Đường Đông Bắc Sau Phần Mềm Quang Trung Trọn Đường   3,400 23 Đường Liên Phường ( Trước Trung Tâm Y Tế ) Ngã 3 Hồ Đào Nguyễn Ảnh Thủ 3,600 24 Tân Thới Hiệp 10 Trọn Đường   3,000 25 Tân Thới Nhất 1 Phan Văn Hớn Quốc Lộ 1 a 3,400 26 Tân Thới Nhất 2 Tân Thới Nhất 1 Tân Thới Nhất 5 3,000 27 Tân Thới Nhất 06 Phan Văn Hớn Tân Thới Nhất 1 2,800 28 Tân Thới Nhất 08 Tân Thới Nhất 2 Phan Văn Hớn 3,600 Phan Văn Hớn Rạch Cầu Sa 3,600

29

Thạnh Lộc 30 Hà Huy Giáp Trại Cá Sấu Hoa Cà 2,000 30 Thạnh Xuân 13 Quốc Lộ 1 a Cổng Gò Sao 1,800 31 Thới An 19 Lê Văn Khương Lê Thị Riêng 3,200 32 Tô Ký ( Tỉnh Lộ 15 Cũ ) Cầu Chợ Cầu Quốc Lộ 1 a 6,250 33 Tô Ký Cầu Vượt Quang Trung Ngã 3 Bầu 4,700 34 Tô Ngọc Vân Cầu Bến Phân Quốc Lộ 1 a 2,750 Quốc Lộ 1 a Hà Huy Giáp 2,500 35 Trung Mỹ Tây 13 Tô Ký Tuyến Nước Sạch 3,800 36 Trung Mỹ Tây 2 a Quốc Lộ 22 Trường Quân Khu 7 3,800 37 Trung Mỹ Tây 9 a Trọn Đường   2,400 38 Trung Mỹ Tây 08 Nguyễn Ảnh Thủ Nhà Tưởng Niệm Nguyễn An Ninh 3,400 39 Trường Chinh Cầu Tham Lương Ngã Tư An Sương 8,750 40 Vườn Lài Quốc Lộ 1 a Cầu Rạch Gia 2,250 41 Thạnh Lộc 15 Quôc Lộ 1 a Sông TP HCM 2,000 42 Tân Thới Hiêp 07 Quôc Lộ 1 a Đường Liên Phường 3,400 43 Trung Mỹ Tây 18 a Trọn Đường   2,900 44 Hiệp Thành 44 Hiệp Thành 06 Hiệp Thành 39 2,400 45 Hiệp Thành 42 Nguyễn Ảnh Thủ Đường Vào Khu Tdc 1.3 Ha ( Bđh Khu Phố 4 ) 2,400 46 Đường Vào Khu Tdc 1,3 Ha Nguyễn Ảnh Thủ Hiêp Thành 42 ( Bđh Khu Phố 4 ) 3,000 47 Hà Đặc Trung Mỹ Tây 13 Nguyễn Ánh Thủ 3,400 48 Tân Chánh Hiệp 25 Tân Chánh Hiệp 24 Tân Chánh Hiệp 18 3,000 49 Tân Chánh Hiệp 07 Nguyễn Ánh Thủ Tân Chánh Hiệp 03 3,000 50 Tân Chánh Hiệp 03 Tân Chánh Hiệp 07 Tân Chánh Hiệp 02 3,000 51 Tân Chánh Hiệp 18 Tô Ký Tân Chánh Hiệp 25 3,400 52 Tân Chánh Hiệp 35 Tô Ký Tân Chánh Hiệp 34 3,400 53 Tân Chánh Hiệp 34 Tân Chánh Hiệp 35 Tân Chánh Hiệp 36 3,000 54 Tân Chánh Hiệp 36 Tân Chánh Hiệp 34 Tân Chánh Hiệp 33 3,000 55 Thới An 32 Trọn Đường   3,000 56 Thới An 16 Lê Văn Khương Lê Thị Riêng 3,000 57 Thới An 13 Lê Văn Khương Lê Thị Riêng 3,000 58 Tuyến Song Hành Trọn Đường   2,000 59 Thạnh Lộc 16 Nhánh Rẽ Ngã Tư Ga Thửa Đất Số 162, Tờ 21 2,000

60

Tân Thới Nhất 17 Trọn Đường   3,200
Đánh giá post
0/5 (0 Reviews)

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *